Hộp giảm tốc NMRV 150
Vỏ Gang, Công suất động cơ 2.2kw ~ 11kw
Trục ra: 50mm
Trục vào: 19mm, 24mm, 28mm, 38mm
Tỷ số truyền: 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60, 1/80, 1/100
Thương hiệu: TRANSMECH
Chính sách hỗ trợ
Sản phẩm chính hãng
Theo chính sách
12 tháng
-
Thông tin sản phẩm
-
Bản vẽ - Thông số kỹ thuật
Hộp Giảm Tốc NMRV 150 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Cách Lựa Chọn
1. Giới thiệu hộp giảm tốc NMRV 150
Hộp giảm tốc NMRV 150 là dòng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, được sử dụng để giảm tốc độ quay của động cơ điện và truyền mô-men xoắn đến cơ cấu làm việc của máy móc. Thiết bị được lựa chọn theo yêu cầu truyền động, tốc độ đầu ra, mô-men xoắn và điều kiện vận hành của từng hệ thống công nghiệp.
Hộp giảm tốc NMRV có thiết kế theo dạng bộ truyền trục vít – bánh vít, phù hợp với nhiều cơ cấu máy cần giảm tốc độ và bố trí truyền động gọn gàng. Tùy phiên bản cụ thể, sản phẩm có thể được xem xét cho hệ thống băng tải, máy khuấy trộn, máy chế biến gỗ, thiết bị cấp liệu và các dây chuyền sản xuất.
Đối với model NMRV 150, khách hàng cần kiểm tra kỹ catalogue của nhà sản xuất để xác nhận công suất đầu vào cho phép, tỷ số truyền, mô-men xoắn, kích thước trục và phương án lắp đặt. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên ký hiệu model hoặc công suất động cơ.
Tại Hoàng Phát, khách hàng có thể được tư vấn lựa chọn hộp giảm tốc theo ứng dụng thực tế, yêu cầu tốc độ đầu ra và phương án kết hợp động cơ điện phù hợp.

Hình ảnh hộp giảm tốc NMRV gắn động cơ điện - Thương hiệu Transmech
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hộp giảm tốc NMRV 150
2.1. Cấu tạo hộp giảm tốc NMRV 150
Hộp giảm tốc NMRV sử dụng cơ cấu truyền động trục vít – bánh vít. Các bộ phận chính thường bao gồm:
-
Trục vít: Nhận chuyển động quay từ động cơ hoặc trục đầu vào.
-
Bánh vít: Ăn khớp với trục vít để giảm tốc độ và truyền mô-men xoắn.
-
Vỏ hộp giảm tốc: Bảo vệ các chi tiết bên trong và hỗ trợ bố trí bộ truyền.
-
Trục đầu ra: Truyền chuyển động đến cơ cấu làm việc của máy.
-
Ổ bi và phớt làm kín: Hỗ trợ trục quay ổn định và hạn chế rò rỉ dầu.
-
Hệ thống bôi trơn: Giúp giảm ma sát, hạn chế hao mòn và hỗ trợ tản nhiệt.
Vật liệu chế tạo, kích thước các bộ phận, cấu trúc vỏ và phương án bôi trơn cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của phiên bản NMRV 150 cụ thể.
2.2. Nguyên lý hoạt động
Khi động cơ quay, chuyển động được truyền đến trục vít. Trục vít ăn khớp với bánh vít, tạo ra chuyển động quay ở trục đầu ra với tốc độ thấp hơn tốc độ đầu vào theo tỷ số truyền được lựa chọn.
Khi tỷ số truyền tăng, tốc độ đầu ra thường giảm. Mô-men xoắn đầu ra có thể tăng tương ứng với tỷ số truyền và hiệu suất truyền động, nhưng phải nằm trong giới hạn tải cho phép của hộp giảm tốc.
Nếu cần điều chỉnh tốc độ linh hoạt, hộp giảm tốc có thể kết hợp với động cơ điện và biến tần tương thích. Cần lưu ý đến khả năng làm mát động cơ, nhiệt độ hộp số và mô-men xoắn ở dải tốc độ sử dụng.
3. Đặc điểm và ưu điểm của hộp giảm tốc NMRV 150
3.1. Giảm tốc độ, tăng mô-men xoắn
Hộp giảm tốc giúp đưa tốc độ quay của động cơ về mức phù hợp với cơ cấu máy. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống vận chuyển vật liệu, máy khuấy và thiết bị sản xuất cần tốc độ đầu ra thấp hơn tốc độ động cơ.
3.2. Kết cấu truyền động gọn gàng
Dòng hộp giảm tốc trục vít NMRV được sử dụng trong nhiều thiết kế máy cần bố trí bộ truyền động gọn. Kích thước tổng thể và khả năng lắp ghép của model 150 phải được kiểm tra theo bản vẽ thực tế.
3.3. Đặc tính vận hành tương đối êm
Cơ cấu trục vít – bánh vít thường có đặc điểm truyền động tương đối êm. Tuy nhiên, độ ồn và độ rung thực tế phụ thuộc vào tải trọng, chất lượng lắp đặt, tình trạng bôi trơn và điều kiện bảo dưỡng.
3.4. Có thể kết hợp với động cơ điện
Tùy cấu hình đầu vào, hộp giảm tốc NMRV 150 có thể kết hợp với động cơ điện tương thích để tạo thành cụm động cơ giảm tốc. Trước khi lắp ghép, cần kiểm tra công suất cho phép, mặt bích, trục đầu vào và các kích thước kết nối.
3.5. Phạm vi ứng dụng đa dạng
Hộp giảm tốc NMRV 150 có thể được xem xét cho các cơ cấu băng tải, máy cấp liệu, máy khuấy và một số thiết bị công nghiệp khi đáp ứng giới hạn mô-men xoắn, tải trọng và điều kiện vận hành.
Lưu ý: Bộ truyền trục vít – bánh vít thường có hiệu suất thấp hơn một số dòng hộp giảm tốc bánh răng khác. Đối với máy tải nặng hoặc vận hành liên tục, cần kiểm tra hiệu suất, nhiệt độ làm việc và hệ số tải trước khi lựa chọn.
4. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc NMRV 150
Khi mua hộp giảm tốc NMRV 150, khách hàng nên xác nhận các thông số sau theo catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm.
| Thông số | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Model | NMRV 150 |
| Kiểu truyền động | Trục vít – bánh vít |
| Tỷ số truyền | Theo phiên bản thực tế |
| Công suất động cơ | Theo giới hạn của hộp giảm tốc |
| Tốc độ đầu vào | Theo động cơ sử dụng |
| Tốc độ đầu ra | Theo tốc độ đầu vào và tỷ số truyền |
| Mô-men xoắn đầu ra | Theo catalogue và điều kiện làm việc |
| Kiểu trục đầu ra | Theo cấu hình sản phẩm |
| Kiểu lắp đặt | Chân đế, mặt bích hoặc cấu hình tương thích |
| Kết nối động cơ | Theo kích thước đầu vào |
| Bôi trơn | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Ứng dụng | Băng tải, máy khuấy, thiết bị vận chuyển và máy móc phù hợp |
Lưu ý: NMRV 150 là ký hiệu model hoặc kích thước danh nghĩa của dòng sản phẩm, không phải công suất động cơ. Các giá trị về công suất, tốc độ, mô-men xoắn và kích thước trục phải được xác nhận trước khi đăng bán.
5. Ứng dụng của hộp giảm tốc NMRV 150 trong công nghiệp
5.1. Hệ thống băng tải tải lớn
Hộp giảm tốc có thể được xem xét cho hệ thống băng tải vận chuyển nguyên liệu, hàng hóa, bao bì hoặc sản phẩm trong nhà máy.
Khi kết hợp với động cơ điện, hộp giảm tốc giúp điều chỉnh tốc độ quay của cơ cấu truyền động theo tốc độ vận chuyển yêu cầu.
Đối với băng tải tải lớn, cần tính toán lực kéo, khối lượng hàng, đường kính tang, thời gian hoạt động, mô-men khởi động và tải tác động lên trục đầu ra. Không nên mặc định NMRV 150 phù hợp với mọi băng tải chỉ dựa trên kích thước hộp số.
5.2. Máy chế biến gỗ
Trong ngành chế biến gỗ, hộp giảm tốc có thể được sử dụng cho cơ cấu cấp phôi, băng tải đưa gỗ, con lăn vận chuyển và các bộ phận phụ trợ của máy.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng, tốc độ cấp liệu, số lần khởi động và mức tải thay đổi. Đối với thiết bị thường xuyên chịu va đập hoặc tải lớn, cần xác nhận hệ số làm việc và khả năng chịu tải của hộp số.
5.3. Máy khuấy và máy trộn công nghiệp
Hộp giảm tốc giúp giảm tốc độ quay và truyền mô-men xoắn đến trục khuấy. Ứng dụng này đòi hỏi xem xét độ nhớt của nguyên liệu, mô-men khởi động và tải phát sinh trong quá trình trộn.
Ngoài ra, cần kiểm tra tải hướng kính, tải dọc trục và phương án đỡ trục khuấy để hạn chế lực phụ tác động lên hộp giảm tốc.
5.4. Dây chuyền đóng gói và sản xuất
Hộp giảm tốc NMRV 150 có thể được cân nhắc cho các cơ cấu kéo, cấp liệu và vận chuyển sản phẩm nếu thông số tải phù hợp.
Tỷ số truyền cần đáp ứng tốc độ của cơ cấu máy và năng suất sản xuất. Khi sử dụng biến tần để điều chỉnh tốc độ, cần kiểm tra giới hạn mô-men xoắn và điều kiện nhiệt của cả động cơ lẫn hộp giảm tốc.
5.5. Thiết bị vận chuyển và cấp liệu
Một số cơ cấu cấp liệu, máy vận chuyển vật liệu và thiết bị tự động hóa có thể sử dụng hộp giảm tốc trục vít khi đáp ứng yêu cầu tải.
Đối với thiết bị nâng hạ hoặc cơ cấu có tải treo, không được mặc định hộp giảm tốc trục vít có khả năng tự hãm trong mọi điều kiện. Nếu cần giữ tải an toàn, phải sử dụng phanh hoặc cơ cấu giữ tải phù hợp với thiết kế hệ thống.
6. Hướng dẫn lựa chọn hộp giảm tốc NMRV 150
6.1. Lựa chọn công suất động cơ
Công suất động cơ cần đáp ứng nhu cầu vận hành của máy và nằm trong giới hạn đầu vào cho phép của hộp giảm tốc.
Khi lựa chọn, cần xác định:
-
Công suất định mức của động cơ.
-
Tốc độ quay đầu vào.
-
Mô-men xoắn cần thiết ở đầu ra.
-
Thời gian vận hành mỗi ngày.
-
Số lần khởi động và dừng máy.
-
Tải trọng trung bình và tải cực đại.
-
Điều kiện môi trường và yêu cầu tản nhiệt.
Không nên chỉ chọn hộp giảm tốc theo công suất kW của động cơ mà bỏ qua khả năng chịu tải của bộ truyền.
6.2. Chọn tỷ số truyền theo tốc độ đầu ra
Công thức tính tỷ số truyền sơ bộ:
Tỷ số truyền = Tốc độ đầu vào / Tốc độ đầu ra
Ví dụ, động cơ có tốc độ 1.400 vòng/phút và cơ cấu máy yêu cầu tốc độ đầu ra 70 vòng/phút.
Tỷ số truyền tính toán:
1.400 / 70 = 20
Trong trường hợp này, có thể tìm cấu hình tỷ số truyền khoảng 20:1 nếu sản phẩm có phiên bản tương ứng và đáp ứng yêu cầu tải.
Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào độ trượt động cơ và điều kiện vận hành. Cần xác nhận tốc độ đầu ra theo thông số của bộ truyền được lựa chọn.
6.3. Tính toán mô-men xoắn
Mô-men xoắn là yếu tố quyết định khả năng truyền lực của hộp giảm tốc đến máy móc.
Công thức ước tính:
T (N·m) ≈ 9.550 × P (kW) / n (vòng/phút)
Trong đó:
-
T là mô-men xoắn tại trục.
-
P là công suất cơ tại trục đầu ra.
-
n là tốc độ quay đầu ra.
Giá trị tính toán cần được đối chiếu với mô-men xoắn cho phép của nhà sản xuất, hiệu suất truyền động và hệ số làm việc. Với máy có tải va đập hoặc khởi động dưới tải, cần xem xét cả mô-men khởi động và tải cực đại.
6.4. Chọn kiểu lắp đặt
Trước khi đặt mua, cần xác định hộp giảm tốc lắp chân đế hay mặt bích, hướng trục đầu ra, kích thước trục, vị trí bắt bulông và kiểu kết nối động cơ.
Nên đối chiếu bản vẽ kỹ thuật với thiết kế máy để hạn chế phát sinh chi phí gia công hoặc thay đổi kết cấu lắp đặt.
6.5. Lựa chọn theo chế độ làm việc
Đối với máy chạy liên tục, tải lớn hoặc môi trường nhiệt độ cao, cần kiểm tra hiệu suất, khả năng tản nhiệt và điều kiện bôi trơn.
Với máy thường xuyên khởi động, dừng hoặc đảo chiều, cần tính hệ số làm việc phù hợp và xác nhận giới hạn tải của nhà sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng để hạn chế quá nhiệt và hao mòn sớm.
7. Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng hộp giảm tốc NMRV 150
Để thiết bị vận hành ổn định, người sử dụng nên thực hiện đúng
Bản vẽ trục ra AS (AB) và bích ra FA150

0975640108
0975640108