Hộp giảm tốc NMRV 130

   Model: NMRV130

o   Tỷ số truyền ( Ratio): 1/7.5 ~ 1/100

o   Dải công suất:  2.2kw, 3kw, 4kw, 5.5kw, 7.5kw

o   Kiểu lắp đặt: Chân đế, mặt bích

o   Thương hiệu:  TRANSMECH

Liên hệ
Tư vấn báo giá
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Thương hiệu: TRANSMECH
Loại sản phẩm: Hộp giảm tốc

Chính sách hỗ trợ

Cam kết 100%
Cam kết 100%

Sản phẩm chính hãng

Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng

Theo chính sách

Thời gian bảo hành
Thời gian bảo hành

12 tháng

Hộp Giảm Tốc NMRV 130 – Thông Số, Ứng Dụng Và Cách Lựa Chọn

1. Giới thiệu hộp giảm tốc NMRV 130

Hộp giảm tốc NMRV 130 là dòng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít được sử dụng trong các hệ thống truyền động công nghiệp. Sản phẩm có chức năng giảm tốc độ quay của động cơ điện, đồng thời tăng mô-men xoắn đầu ra nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành của máy móc và thiết bị sản xuất.

Với thiết kế thuộc dòng hộp giảm tốc NMRV, model NMRV 130 có thể được xem xét cho các hệ thống băng tải, máy khuấy trộn, máy chế biến gỗ, máy đóng gói, thiết bị cấp liệu và nhiều cơ cấu truyền động công nghiệp khác. Khả năng đáp ứng tải phụ thuộc vào phiên bản sản phẩm, tỷ số truyền, công suất đầu vào và điều kiện làm việc thực tế.

Khi lựa chọn hộp giảm tốc NMRV 130, người dùng cần quan tâm đến tốc độ đầu ra, mô-men xoắn yêu cầu, công suất động cơ, kiểu lắp đặt và kích thước kết nối. Việc xác định đúng các thông số này giúp thiết bị hoạt động ổn định và hạn chế tình trạng quá tải trong quá trình sử dụng.

Hoàng Phát hỗ trợ khách hàng tìm hiểu và lựa chọn hộp giảm tốc theo nhu cầu sử dụng, từ các hệ thống vận chuyển vật liệu đến máy móc và dây chuyền sản xuất công nghiệp.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hộp giảm tốc NMRV 130

2.1. Cấu tạo hộp giảm tốc NMRV 130

Hộp giảm tốc NMRV sử dụng cơ cấu truyền động trục vít – bánh vít. Các bộ phận chính thường bao gồm:

  • Trục vít: Nhận chuyển động từ động cơ hoặc trục đầu vào.

  • Bánh vít: Ăn khớp với trục vít, thực hiện quá trình giảm tốc và truyền mô-men xoắn.

  • Vỏ hộp giảm tốc: Bảo vệ các chi tiết bên trong và hỗ trợ bố trí cơ cấu truyền động.

  • Trục đầu ra: Truyền chuyển động đến bộ phận làm việc của máy.

  • Ổ bi và phớt làm kín: Hỗ trợ trục quay ổn định và hạn chế rò rỉ dầu bôi trơn.

  • Hệ thống bôi trơn: Giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn và hỗ trợ tản nhiệt.

Vật liệu chế tạo, kích thước trục, cấu tạo vỏ và hệ thống bôi trơn cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của đúng phiên bản NMRV 130.

2.2. Nguyên lý hoạt động

Khi động cơ điện quay, chuyển động được truyền vào trục vít. Trục vít ăn khớp với bánh vít, tạo ra chuyển động quay ở trục đầu ra với tốc độ thấp hơn tốc độ đầu vào.

Tỷ số truyền càng lớn thì tốc độ đầu ra thường càng thấp. Tuy nhiên, khả năng tăng mô-men xoắn còn phụ thuộc vào hiệu suất truyền động và giới hạn tải cho phép của hộp giảm tốc.

Đối với các hệ thống cần điều chỉnh tốc độ linh hoạt, hộp giảm tốc có thể kết hợp với động cơ điện và biến tần phù hợp. Khi đó, cần kiểm tra khả năng làm mát động cơ, nhiệt độ hộp số và mô-men xoắn tại tốc độ vận hành thực tế.

3. Đặc điểm và ưu điểm của hộp giảm tốc NMRV 130

3.1. Giảm tốc độ, tăng mô-men xoắn

Hộp giảm tốc giúp điều chỉnh tốc độ quay của động cơ để phù hợp với yêu cầu vận hành của máy móc. Đây là yếu tố quan trọng đối với các cơ cấu cần tốc độ thấp và mô-men xoắn đủ lớn.

3.2. Thiết kế truyền động gọn gàng

Dòng NMRV có thiết kế hộp số trục vít, thuận tiện cho việc bố trí trong nhiều hệ thống máy móc. Tuy nhiên, kích thước tổng thể và phương án lắp đặt cần được kiểm tra theo bản vẽ của phiên bản cụ thể.

3.3. Vận hành tương đối êm

Cơ cấu trục vít – bánh vít thường có đặc điểm truyền động tương đối êm, phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp. Độ ồn và độ rung thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng lắp đặt, tải trọng, tình trạng bôi trơn và bảo dưỡng.

3.4. Có thể kết hợp với động cơ điện

Tùy cấu hình đầu vào, hộp giảm tốc NMRV 130 có thể kết hợp với động cơ điện để tạo thành cụm động cơ giảm tốc. Cần kiểm tra kích thước mặt bích, trục đầu vào và công suất được nhà sản xuất cho phép.

3.5. Phù hợp với nhiều loại máy móc

Sản phẩm có thể được lựa chọn cho các cơ cấu vận chuyển, cấp liệu, khuấy trộn và các thiết bị sản xuất nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu về mô-men xoắn, tải trọng và chế độ làm việc.

Lưu ý rằng hộp giảm tốc trục vít thường có hiệu suất thấp hơn một số dòng hộp giảm tốc bánh răng khác. Với ứng dụng tải nặng, hoạt động liên tục hoặc yêu cầu tiết kiệm năng lượng cao, nên đánh giá hiệu suất và nhiệt độ làm việc trước khi quyết định.

4. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc NMRV 130

Khi mua hộp giảm tốc NMRV 130, khách hàng nên kiểm tra các thông số sau theo catalogue hoặc nhãn sản phẩm thực tế.

Thông số Nội dung cần xác nhận
Model NMRV 130
Kiểu truyền động Trục vít – bánh vít
Tỷ số truyền Theo phiên bản được cung cấp
Công suất động cơ Theo tải và giới hạn của hộp số
Tốc độ đầu vào Theo động cơ sử dụng
Tốc độ đầu ra Phụ thuộc tốc độ đầu vào và tỷ số truyền
Mô-men xoắn đầu ra Đối chiếu catalogue
Kiểu trục đầu ra Theo cấu hình thực tế
Phương án lắp đặt Chân đế, mặt bích hoặc cấu hình tương thích
Kiểu đầu vào Theo thiết kế kết nối động cơ
Bôi trơn Theo hướng dẫn nhà sản xuất
Ứng dụng Băng tải, máy khuấy, máy chế biến và thiết bị công nghiệp phù hợp

Lưu ý: NMRV 130 là ký hiệu kích thước danh nghĩa của dòng hộp giảm tốc, không phải công suất động cơ. Không nên tự suy ra công suất, đường kính trục hoặc mô-men xoắn chỉ từ tên model.

5. Ứng dụng của hộp giảm tốc NMRV 130

5.1. Hệ thống băng tải công nghiệp

Hộp giảm tốc NMRV 130 có thể được xem xét cho hệ thống băng tải vận chuyển nguyên liệu, hàng hóa, bao bì hoặc sản phẩm trong nhà máy.

Khi kết hợp với động cơ điện, hộp giảm tốc giúp đưa tốc độ quay về mức phù hợp với tốc độ vận chuyển yêu cầu. Đối với băng tải tải nặng, cần tính toán lực kéo, khối lượng hàng, đường kính tang, thời gian hoạt động và mô-men khởi động.

Ngoài ra, phải kiểm tra tải hướng kính tác động lên trục đầu ra và giới hạn tải của hộp giảm tốc để tránh hư hỏng trong quá trình vận hành.

5.2. Máy chế biến gỗ

Trong ngành chế biến gỗ, hộp giảm tốc có thể được sử dụng cho cơ cấu cấp phôi, băng tải đưa gỗ, con lăn vận chuyển và một số bộ phận phụ trợ của máy.

Khi lựa chọn, cần xem xét khối lượng nguyên liệu, tốc độ cấp liệu, tần suất khởi động và mức tải thay đổi trong quá trình sản xuất. Với thiết bị chịu va đập hoặc tải lớn, cần tính hệ số làm việc và xác nhận khả năng chịu tải trước khi sử dụng.

5.3. Máy khuấy và máy trộn

Đối với máy khuấy công nghiệp, hộp giảm tốc giúp giảm tốc độ quay và cung cấp mô-men xoắn cho trục khuấy.

Ứng dụng này đòi hỏi kiểm tra kỹ mô-men khởi động, độ nhớt của nguyên liệu, tải thay đổi và phương án đỡ trục. Không nên chọn hộp giảm tốc chỉ dựa vào công suất động cơ nếu máy thường xuyên làm việc với vật liệu có độ nhớt cao.

5.4. Máy đóng gói và dây chuyền sản xuất

Hộp giảm tốc NMRV 130 có thể được cân nhắc cho các cơ cấu kéo, cấp liệu, vận chuyển sản phẩm và những bộ phận phụ trợ trong dây chuyền đóng gói.

Tỷ số truyền cần phù hợp với tốc độ của cơ cấu máy và năng suất yêu cầu. Nếu sử dụng biến tần để điều chỉnh tốc độ, cần bảo đảm động cơ và hộp số hoạt động trong giới hạn nhiệt độ, mô-men xoắn cho phép.

5.5. Máy cấp liệu và thiết bị vận chuyển vật liệu

Các hệ thống cấp liệu, vận chuyển vật liệu và một số cơ cấu tự động hóa có thể sử dụng hộp giảm tốc trục vít khi tải trọng và chế độ làm việc phù hợp.

Đối với các cơ cấu nâng hạ, tải treo hoặc yêu cầu giữ tải an toàn, không được mặc định hộp giảm tốc trục vít có khả năng tự hãm trong mọi điều kiện. Cần sử dụng phanh hoặc cơ cấu giữ tải được thiết kế phù hợp khi ứng dụng yêu cầu.

6. Hướng dẫn lựa chọn hộp giảm tốc NMRV 130

6.1. Xác định công suất động cơ

Công suất động cơ phải đáp ứng nhu cầu làm việc của máy và không vượt quá giới hạn cho phép của hộp giảm tốc.

Khi lựa chọn, cần xác định:

  • Công suất định mức của động cơ.

  • Tốc độ quay đầu vào.

  • Mô-men xoắn yêu cầu tại đầu ra.

  • Thời gian hoạt động mỗi ngày.

  • Số lần khởi động và dừng máy.

  • Tải trọng trung bình và tải trọng lớn nhất.

  • Điều kiện nhiệt độ, bụi và độ ẩm.

Không nên chỉ chọn động cơ theo công suất kW mà bỏ qua khả năng chịu tải của hộp số.

6.2. Chọn tỷ số truyền theo tốc độ đầu ra

Công thức tính tỷ số truyền sơ bộ:

Tỷ số truyền = Tốc độ đầu vào / Tốc độ đầu ra

Ví dụ: Động cơ có tốc độ 1.400 vòng/phút, trong khi máy yêu cầu tốc độ đầu ra 70 vòng/phút.

Tỷ số truyền tính toán:

1.400 / 70 = 20

Như vậy, có thể xem xét hộp giảm tốc có tỷ số truyền khoảng 20:1 nếu cấu hình đó có sẵn và đáp ứng yêu cầu mô-men xoắn.

Tốc độ thực tế có thể chênh lệch do độ trượt động cơ và điều kiện vận hành. Vì vậy, cần xác nhận tốc độ đầu ra sau khi chọn đúng model và tỷ số truyền.

6.3. Kiểm tra mô-men xoắn đầu ra

Mô-men xoắn quyết định khả năng truyền lực của hộp giảm tốc đến cơ cấu máy.

Công thức tính gần đúng:

T (N·m) ≈ 9.550 × P (kW) / n (vòng/phút)

Trong đó:

  • T là mô-men xoắn.

  • P là công suất cơ tại trục đầu ra.

  • n là tốc độ quay đầu ra.

Kết quả tính toán cần được đối chiếu với mô-men xoắn cho phép của hộp giảm tốc, hiệu suất truyền động và hệ số làm việc. Đối với tải va đập hoặc khởi động dưới tải, cần tính đến mô-men khởi động và tải cực đại.

6.4. Chọn kiểu lắp đặt và trục đầu ra

Trước khi đặt mua hộp giảm tốc NMRV 130, cần xác định kiểu lắp chân đế hay mặt bích, hướng trục đầu ra, kích thước trục, vị trí bắt bulông và phương án kết nối động cơ.

Nên đối chiếu bản vẽ kỹ thuật với thiết kế máy để tránh phải gia công lại bệ đỡ hoặc thay đổi kết cấu lắp đặt.

6.5. Lựa chọn theo điều kiện vận hành

Với máy hoạt động liên tục, tải lớn hoặc môi trường nhiệt độ cao, cần kiểm tra khả năng tản nhiệt, hiệu suất và điều kiện bôi trơn của hộp giảm tốc.

Nếu máy thường xuyên khởi động, dừng hoặc đảo chiều, cần tính hệ số làm việc phù hợp và xác nhận giới hạn tải của nhà sản xuất. Đây là bước quan trọng giúp hạn chế tình trạng nóng hộp số, mài mòn bánh vít và giảm tuổi thọ thiết bị.

7. Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng hộp giảm tốc NMRV 130

Để hộp giảm tốc hoạt động ổn định, cần thực hiện đúng hướng dẫn kỹ thuật.

Kiểm tra dầu bôi trơn: Sử dụng đúng loại dầu, mức dầu và phương án bôi trơn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự ý thay đổi loại dầu khi chưa xác nhận tính tương thích.

Căn chỉnh khớp nối: Lắp đặt đồng tâm, hạn chế lực tác động bất thường lên trục đầu vào và đầu ra.

Theo dõi nhiệt độ: Nhiệt độ tăng bất thường có thể liên quan đến quá tải, bôi trơn không phù hợp, lắp đặt sai hoặc điều kiện làm việc vượt giới hạn.

Kiểm tra tiếng ồn và rung động: Khi xuất hiện tiếng ồn lạ, rung mạnh hoặc rò rỉ dầu, cần kiểm tra và xử lý nguyên nhân.

Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng theo điều kiện sử dụng cùng hướng dẫn của nhà sản xuất.

8. Mua hộp giảm tốc NMRV 130 tại Hoàng Phát

Lựa chọn đúng hộp giảm tốc giúp máy móc vận hành phù hợp với yêu cầu tải, hạn chế phát sinh chi phí sửa chữa và nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị.

Hoàng Phát hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn lựa chọn hộp giảm tốc NMRV 130 theo ứng dụng.

  • Hỗ trợ xác định tỷ số truyền và tốc độ đầu ra.

  • Tư vấn lựa chọn động cơ điện tương thích.

  • Hỗ trợ kiểm tra phương án lắp đặt và thông số kỹ thuật.

  • Tư vấn thiết bị truyền động cho băng tải, máy chế biến gỗ và dây chuyền sản xuất.

Trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận model, thương hiệu, catalogue, tình trạng hàng, giá bán và chính sách bảo hành của sản phẩm cụ thể.

9. Liên hệ báo giá hộp giảm tốc NMRV 130

Bạn đang cần tìm hộp giảm tốc NMRV 130 cho hệ thống băng tải, máy khuấy, máy chế biến gỗ hoặc dây chuyền sản xuất công nghiệp?

Hãy liên hệ Hoàng Phát để được hỗ trợ lựa chọn tỷ số truyền, công suất động cơ, mô-men xoắn và kiểu lắp đặt phù hợp với nhu cầu thực tế.

Hoàng Phát – Đối tác tin cậy trong ngành truyền động công nghiệp.

Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá hộp giảm tốc NMRV 130.

 

Bản vẽ hộp giảm tốc NMRV 130

Bản vẽ trục ra AS (AB) và bích ra FA130

Sản phẩm đã xem

Hotline Zalo Messenger